tù hãm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tù túng, bị kìm kẹp, không có lối thoát: Trạng thái bị gò bó, hạn chế một cách khó chịu, không thể phát triển hoặc thoát ra được.
- Ngột ngạt, đọng lại (về không khí, nước): Chỉ không khí hoặc nước bị đóng kín, không lưu thông, trở nên ô nhiễm hoặc bốc mùi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc sống của anh ấy trong căn phòng nhỏ thật tù hãm và buồn chán.
- Căn phòng kín mít, không khí tù hãm khiến mọi người cảm thấy ngột ngạt.
- Họ cảm thấy tâm hồn mình bị tù hãm trong những quy tắc khắt khe ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
"cảnh tù hãm": chỉ một hoàn cảnh, tình huống bị giam hãm, không có tự do.
- Anh ta đã trốn thoát khỏi cảnh tù hãm nơi thôn quê để lên thành phố lập nghiệp.
"tù hãm khổ nhục": cụm từ nhấn mạnh sự đau khổ và nhục nhã do bị giam cầm, kìm kẹp.
- Nhân vật chính phải chịu đựng một cuộc sống tù hãm khổ nhục trong nhiều năm.
Biến thể và từ gần giống
- Tù túng (tính từ): chật hẹp, gò bó, không thoải mái. (Nghĩa gần với nghĩa đầu của "tù hãm").
- Ngột ngạt (tính từ): thiếu không khí trong lành, gây cảm giác khó thở, bức bối. (Nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "tù hãm").
- Giam hãm (động từ): nhốt lại, không cho tự do.
Từ đồng nghĩa
- Bức bối: cảm thấy khó chịu, không thoải mái vì bị gò bó.
- Kìm kẹp: bị khống chế, trói buộc.
- Đọng lại: (về chất lỏng, không khí) không chảy đi, không lưu thông.
Từ trái nghĩa
- Tự do: không bị ràng buộc, gò bó.
- Thoáng đãng: rộng rãi, có nhiều không khí lưu thông.
- Phóng khoáng: rộng rãi, không bị gò bó về tư tưởng, lối sống.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Sống tù hãm trong bốn bức tường: sống một cuộc sống bị giới hạn, giam mình trong một không gian chật hẹp, không giao tiếp với bên ngoài.
- Cụ già sống tù hãm trong bốn bức tường sau khi con cái đi làm xa.
- tt. Tù túng, bị kìm kẹp, không lối thoát: cuộc sống tù hãm cảnh tù hãm, khổ nhục.