tù hãm

Học thuật
Thân thiện
tù hãm

Một con chim nhỏ bị tù hãm trong chiếc lồng bằng gỗ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tù túng, bị kìm kẹp, không lối thoát: Trạng thái bị gò bó, hạn chế một cách khó chịu, không thể phát triển hoặc thoát ra được.
    • Ngột ngạt, đọng lại (về không khí, nước): Chỉ không khí hoặc nước bị đóng kín, không lưu thông, trở nên ô nhiễm hoặc bốc mùi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc sống của anh ấy trong căn phòng nhỏ thật tù hãm buồn chán.
    • Căn phòng kín mít, không khí tù hãm khiến mọi người cảm thấy ngột ngạt.
    • Họ cảm thấy tâm hồn mình bị tù hãm trong những quy tắc khắt khe ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảnh tù hãm": chỉ một hoàn cảnh, tình huống bị giam hãm, không tự do.

    • Anh ta đã trốn thoát khỏi cảnh tù hãm nơi thôn quê để lên thành phố lập nghiệp.
  • "tù hãm khổ nhục": cụm từ nhấn mạnh sự đau khổ nhục nhã do bị giam cầm, kìm kẹp.

    • Nhân vật chính phải chịu đựng một cuộc sống tù hãm khổ nhục trong nhiều năm.
Biến thể từ gần giống
  • Tù túng (tính từ): chật hẹp, gò bó, không thoải mái. (Nghĩa gần với nghĩa đầu của "tù hãm").
  • Ngột ngạt (tính từ): thiếu không khí trong lành, gây cảm giác khó thở, bức bối. (Nghĩa gần với nghĩa thứ hai của "tù hãm").
  • Giam hãm (động từ): nhốt lại, không cho tự do.
Từ đồng nghĩa
  • Bức bối: cảm thấy khó chịu, không thoải mái bị gò bó.
  • Kìm kẹp: bị khống chế, trói buộc.
  • Đọng lại: (về chất lỏng, không khí) không chảy đi, không lưu thông.
Từ trái nghĩa
  • Tự do: không bị ràng buộc, gò bó.
  • Thoáng đãng: rộng rãi, nhiều không khí lưu thông.
  • Phóng khoáng: rộng rãi, không bị gò bó về tư tưởng, lối sống.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Sống tù hãm trong bốn bức tường: sống một cuộc sống bị giới hạn, giam mình trong một không gian chật hẹp, không giao tiếp với bên ngoài.
    • Cụ già sống tù hãm trong bốn bức tường sau khi con cái đi làm xa.
tù hãm

Một con chim nhỏ bị tù hãm trong chiếc lồng bằng gỗ.

  1. tt. Tù túng, bị kìm kẹp, không lối thoát: cuộc sống tù hãm cảnh tù hãm, khổ nhục.